Phụ gia bảo quản cho mỹ phẩm

Với sự ra đời và phát triển của công nghiệp chế biến thực phẩm trong nửa sau thế kỷ 20 thì có thêm nhiều phụ gia thực phẩm đã được giới thiệu, cả tự nhiên lẫn nhân tạo. Một số Phụ gia bảo quản cho mỹ phẩm là những hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe con người nếu dùng liều cao hoặc trong thời gian dài,…Vì vậy để đảm bảo an toàn cho người sử dụng các nhà sản xuất chế biến phải chon những chất bảo quản được phép sử dụng trong thực phẩm và phải tuân thủ theo quy định về hàm lượng cũng như đối tượng thực phầm được phép sử dụng.Bài nài sẽ giới thiệu thêm về Sodium dehydroacetate và một số chất bảo quản thông dụng khác.

Sodium dehydroacetate và một số chất bảo quản thông dụng

Sodium dehydroacetate

Tính chất

  • Thuộc nhóm: Phụ gia thực phẩm – Chất hỗ trợ chế biến
    Chỉ số INS: 266
    • Tên hóa học: Sodium Dehydroacetate
    • Chỉ số quốc tế: E266
    • Mô tả: Sodium Dehydroacetate là dạng bột hoặc tinh thể màu trắng hoặc trắng  ngà, không mùi.
    • Công thức hóa học:  C8H7NaO4 (C8H7NaO4.H2O)
    • Cấu tạo phân tử:

    • Lĩnh vực: Phụ gia bảo quản thực phẩm
    • Khối lượng phân tử: C8H7NaO4 : 190.13
                                       C8H7NaO4.H2O: 208.15
    • Độ tinh khiết: 99,0
    • Độ hòa tan  (25 độ C,g/100g ): Trong  propanediol: 48;  nước:  33; Glycerin: 15; ethanol : 1; acetone:  0,2.
    • Tính ổn định: Nó kháng nhiệt và kháng ánh sáng tốt, phơi ngoài nắng không phai màu, không  bị phân hủy và bay hơi với hơi nước trong quá trình chế biến  thực phẩm. Dung dịch của Sodium Dehydroacetate ổn định ở 1200C trong 2 giờ trong ở môi trường trung tính hoặc một chút kiềm.
     Natri Dehydroacetate

Công dụng

  • Sodium Dehydroacetate là chất bảo quản thực phẩm để kéo dài thời gian bảo quản.
  • Ức chế mạnh nấm men, mốc, vi khuẩn và lượng dùng thấp đã đạt hiệu quả, phổ giá trị pH rộng, chịu được các điều kiện nhiệt độ, ánh sáng và độ mặn
  • Không tạo ra mùi vị bất thường khi sử dụng trong qúa trình chế biến thực phẩm.
  • Là một trong những chất bảo quản được dùng nhiều nhất trong ngành nước giải khát, bánh kẹo, chế biến thịt, thạch rau câu, sữa, bún phở tươi, bánh tráng quế…
  • Thử nghiệm chứng minh rằng natri dehydroacetate có ít tác dụng phụ và độc hại, độ an toàn cao và không tạo ra mùi bất thường trong thực phẩm.

TOP 9 PHỤ GIA BẢO QUẢN CHO MỸ PHẨM PHỔ BIẾN NHẤT

Sự cần thiết của việc sử dụng chất bảo quản trong mỹ phẩm

Bất kỳ sản phẩm mỹ phẩm nào có chứa nước (như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner,…) đều có khả năng có vi khuẩn, nấm men và nấm mốc phát triển, làm hỏng sản phẩm. Khiến chúng trở nên biến chất, không phù hợp, thậm chí nguy hiểm khi sử dụng.

Các sản phẩm mỹ phẩm không bắt buộc phải vô trùng nhưng chúng không được chứa hàm lượng vi khuẩn, nấm mốc hoặc nấm men làm giảm thời hạn sử dụng hoặc gây ra bất kỳ ảnh hưởng bất lợi nào cho người dùng. Và quan trọng nhất là không được nhiễm mầm bệnh (vi khuẩn, virus). Không có khả năng nhưng có thể tìm thấy virus trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân hoặc các vi sinh vật khác có thể gây bệnh.

Tác động của vi khuẩn đến chất lượng sản phẩm mỹ phẩm

Vi khuẩn có thể phá vỡ các thành phần trong sản phẩm, làm cho sản phẩm kém ổn định và kém hiệu quả hơn. Đồng thời cũng gây ra một số rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe mà nhà cung cấp và nhà sản xuất có thể phải chịu trách nhiệm.

Các sản phẩm mỹ phẩm chứa nhiều thành phần có thể hoạt động như một loại thực phẩm cho phép vi sinh vật phát triển. Ngoài nước, các chất hữu cơ, như dầu thực vật, sáp và bơ, chất hoạt động bề mặt, protein/ axit amin, chiết xuất thảo dược, chất biến đổi lưu biến (nướu, cellulose, tinh bột) và các hoạt chất hữu cơ, có thể đóng vai trò là nguồn dinh dưỡng cho nhiều loại vi khuẩn, nấm men và nấm mốc.

Vi khuẩn gram dương và gram âm thích điều kiện cơ bản ở độ pH 7,5 và nhiệt độ ấm 25-37 độ C. Không có vi khuẩn nào có thể phát triển tốt ở độ pH trên 10,5 hoặc dưới 2,0. Nấm men và nấm mốc thích môi trường axit (pH 5,5-6) ở nhiệt độ phòng để phát triển. Mặc dù đây là điều kiện lý tưởng, vi sinh vật vẫn có thể tồn tại và phát triển ở nhiệt độ và điều kiện pH lớn hơn.  Do đó, tất cả các sản phẩm mỹ phẩm nên chứa một số loại chất bảo quản để đảm bảo rằng vi sinh vật không gây ra bất kỳ vấn đề nào cho người tiêu dùng.

9 chất bảo quản trong mỹ phẩm

1. Parabens

chất bảo quản trong mỹ phẩm

Paraben là chất bảo quản trong mỹ phẩm được sử dụng từ rất lâu

Parabens là chất bảo quản, hiệu quả nhất đối với nấm mốc và nấm men, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm. Parabens là este của axit para -hydroxybenzoic, một hóa chất tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và thực vật. Các paraben được sử dụng phổ biến nhất là methylparaben, ethylparaben, propylparaben và butylparaben. Nhiều loại khác cũng được sử dụng: isopropyl-, isobutyl-, pentyl-, phenyl-, benzyl-. Các paraben khác nhau hoạt động tốt nhất trong các điều kiện khác nhau và hoạt động chống lại các vi khuẩn khác nhau. Vì vậy mẹ sẽ thường thấy chúng được sử dụng kết hợp để tăng cường hiệu quả bảo quản.

Paraben được phát triển vào những năm 1920. Ngày nay, chúng là chất bảo quản được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm, xuất hiện trong hơn 85% sản phẩm. Paraben rất phổ biến vì: chúng không tốn kém , hiệu quả với số lượng rất nhỏ, hoạt động tốt trong hầu hết các sản phẩm và chống lại một loạt các vi khuẩn.

2. Formaldehyde

chất bảo quản trong mỹ phẩm

Một lượng nhỏ Formaldehyde được phép sử dụng trong mỹ phẩm

Formaldehyde là một chất bảo quản phổ rộng, giá rẻ. Nó có thể gây kích ứng da, mắt, mũi, đường hô hấp, và có thể gây ung thư đối với những người có mức độ tiếp xúc cao. 

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã xem xét sự an toàn của Formaldehyde và chấp thuận sử dụng làm phụ gia thực phẩm gián tiếp trong một số nguyên liệu có tiếp xúc với thực phẩm. FDA cũng đã chỉ ra rằng Formaldehyde có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm cứng móng tay.  

Sự an toàn của Formaldehyde đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. CIR đã đánh giá dữ liệu khoa học và kết luận rằng Formaldehyde trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân là an toàn cho đại đa số người tiêu dùng sử dụng làm chất bảo quản trong mỹ phẩm ở nồng độ không vượt quá giới hạn và trong các sản phẩm làm cứng móng hiện nay. 

Một lượng nhỏ Formaldehyde được phép sử dụng trong mỹ phẩm. Formaldehyde chủ yếu được tìm thấy trong các sản phẩm duỗi tóc, sơn móng tay/ chất làm cứng và một số nguyên liệu thô (ví dụ như chất hoạt động bề mặt chi phí thấp). 

3. Triclosan 

Triclosan (TriChloroHydroxyDiphenylEther) là một hợp chất clo tổng hợp (tương tự như Hexachlorophene bị cấm) với đặc tính kháng khuẩn phổ rộng đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm như xà phòng kháng khuẩn, chất khử mùi, kem đánh răng, mỹ phẩm trong nhiều năm. Nó thường không được sử dụng làm chất bảo quản mà để có chức năng kháng khuẩn cho sản phẩm. 

Một số nghiên cứu trên động vật ngắn hạn đã chỉ ra rằng việc tiếp xúc với triclosan liều cao có liên quan đến việc giảm nồng độ của một số hormone tuyến giáp. Nhưng vẫn không biết tầm quan trọng của những phát hiện đó đối với sức khỏe con người. Các nghiên cứu khác nói rằngkhả năng tiếp xúc với triclosan góp phần làm cho vi khuẩn kháng kháng sinh. Tại thời điểm này, FDA không có đủ thông tin để đánh giá mức độ rủi ro mà triclosan gây ra cho sự phát triển của tình trạng kháng kháng sinh. Độ an toàn của Triclosan hiện đang được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) xem xét.

4. Methylisothiazolinone/ Methylchloroisothiazolinone

Methylisothiazolinone (MI) và Methylchloroisothiazolinone (MCI) là chất bảo quản có hoạt tính chống vi khuẩn, nấm men và nấm. Chúng được sử dụng trong mỹ phẩm gốc nước và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. MI thường được sử dụng như một hỗn hợp với MCI

5. Phenoxyethanol 

Phenoxyethanol là một chất bảo quản hoạt động mạnh nhất chống lại vi khuẩn gram âm và gram dương. Nó thường được sử dụng kết hợp với các chất bảo quản khác. Một phần vì đối với nấm men và nấm mốc hoạt động của Phenoxyethanol yếu. 

Phenoxyethanol bị bất hoạt bởi các hợp chất ethoxylated cao trong phạm vi pH từ 3 đến 10. Vào tháng 9 năm 2012, một đánh giá rủi ro đã được đệ trình bởi Cơ quan ANSM của Pháp (Cơ quan An toàn Thuốc và Sản phẩm Y tế Quốc gia) đã làm dấy lên mối lo ngại về việc sử dụng Phenoxyethanol làm chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm.

Báo cáo của ANSM cho rằng nồng độ tối đa của Phenoxyethanol được sử dụng làm chất bảo quản nên thấp hơn đối với sản phẩm mỹ phẩm dành cho trẻ dưới 3 tuổi. Hiện tại nồng độ Phenoxyethanol được phép sử dụng là 1%. 

Uỷ ban khoa học về an toàn tiêu dùng SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety) khuyến nghị mức độ sử dụng nồng độ an toàn để sử dụng Phenoxyethanol cho sản phẩm mỹ phẩm cho người lớn và trẻ em dưới 3 tuổi là tối đa 1%. Năm 2016, SCCS cân nhắc độ an toàn khi sử dụng tối đa 1% 2-phenoxyethanol làm chất bảo quản. 

6. Acid hữu cơ

Benzoic Acid là một chất bảo quản cấp thực phẩm được coi là an toàn trên toàn thế giới. Benzoic Acid chủ yếu được coi là một chất chống nấm và chống lại vi khuẩn gram dương nhưng kém hơn Pseudomonads. 

Tác dụng bảo quản của Benzoic Acid phụ thuộc rất nhiều vào độ pH. Natri Benzoate (muối không hoạt động của Benzoic Acid) hòa tan trong nước chuyển thành Benzoic Acid, hoạt động ở độ pH thấp. Mặc dù Natri Benzoate trong một số trường hợp hoạt động ở độ pH lên đến 6 (khoảng 1,55%), nhưng hoạt động mạnh nhất ở độ pH 3 (94%). Tốt nhất nên sử dụng ở độ pH dưới 5,0.

Sorbic acid được sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm và mỹ phẩm để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và nấm men. Các muối (thường là kali sorbate) được ưa thích hơn dạng axit do khả năng hòa tan tốt hơn trong nước, Độ pH tối ưu cho hoạt động kháng khuẩn của Sorbic acid là dưới 6,5 (tốt nhất là dưới 5,5). Sorbates thường được sử dụng ở nồng độ 0,025% đến 0,10%.

7. Rượu hữu cơ và Glycols

Mỹ phẩm chứa ethanol lớn hơn 20% đóng vai trò như chất tự bảo quản. Chúng ta có thể bắt gặp ethanol trong kem hoặc sữa dưỡng da (với nồng độ 5-10%) như một loại kem làm mát. Ethanol sẽ bay hơi khỏi da. Nó không hoạt động như một chất bảo quản, nhưng có thể hỗ trợ cho chất bảo quản khác. 

Nồng độ 65-75% ethanol thường được sử dụng trong sản phẩm khử trùng như gel rửa tay hoặc trong thuốc xịt để vệ sinh thiết bị sản xuất. Ngoài ra, Isopropyl Alcohol (Isopropanol) có thể được sử dụng mặc dù mùi của nó không dễ chịu.

Glycerin là một chất bảo quản kháng khuẩn rất hiệu quả khi được sử dụng ở nồng độ cao. Để có độ hiệu quả như một chất bảo quản, cần phải có 70% hàm lượng glycerin trong công thức. Đối với các glycols khác, Propylene Glycol và Propanediol cũng thực hiện tương tự.

Tham khảo thêm thông tin.

8. Chất bảo quản tự nhiên

Hơi nước, nhiệt độ, ánh sáng mặt trời và các điều kiện bên ngoài khác khuyến khích sự phát triển của vi khuẩn. Chúng làm giảm tác dụng của chất bảo quản tự nhiên. Tuy nhiên cũng có một số loại chất bảo quản tự nhiên có tác dụng chống lại vi khuẩn. 

Một số loại tinh dầu như Tea tree, Eucalyptus, Thyme và Oregano ở nồng độ cao có thể chống vi khuẩn. 

Ethyl Lauroyl Arginate, Leuconostoc/ Radish Root Ferment Filtrate, Sodium Anisate VÀ Sodium Levulinate có tác dụng chống vi khuẩn. Các hợp chất bạc (bao gồm cả Colloidal Silver) đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ làm chất bảo quản và kháng sinh. Tài liệu nghiên cứu cho thấy rằng các nguyên tử bạc có thể liên kết với các nhóm thiol (-SH) của các enzyme được tìm thấy trong vi khuẩn. Sau đó vô hiệu hoá chúng bằng cách thay đổi cấu trúc protein và bất hoạt enzyme. 

9. EDTA và Sodium Phytate

Tác dụng của EDTA và Disodium và Tetrasodium của nó được sử dụng trong chất bảo quản. Chúng liên kết với các ion kim loại như Đồng (Cu), giúp ngăn ngừa mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân bị hỏng/ biến chất. 

Sodium phytate, muối natri của Sodium Phytate, có nguồn gốc tự nhiên: từ cám lúa mì hoặc gạo. Chức năng chính của nó là loại bỏ kim loại (như đồng), ngăn cho kim loại không làm vô hiệu hoá chất bảo quản. Chúng có thể được sử dụng trong tất cả các loại sản phẩm mỹ phẩm. Bao gồm: xà phòng, dầu gội, dầu dưỡng,… Chúng không gây kích ứng hoặc mẫn cảm với da. Đây là sản phẩm phân huỷ sinh học. 

Qua thông tin Luân Kha cung cấp, giúp các bạn hiểu thêm Phụ gia bảo quản cho mỹ phẩm.

CÔNG TY TNHH LIME VIỆT NAM

95 Đường 4B, KP2, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TPHCM.

Website: www. luankha.com

Bạn muốn đăng ký nhận mẫu thử hoăc muốn tư vấn thêm về sản phẩm.

Vui lòng liên hệ: Ms Phụng: 0909 935 427

Email: sale4@luankha.com

Rất mong sẽ là đối tác đồng hành cùng quý khách hàng.

Các tìm kiếm liên quan đến Phụ gia bảo quản cho mỹ phẩm:

  • Chất bảo quản mỹ phẩm handmade
  • Chất bảo quản cho mỹ phẩm an toàn
  • Chất bảo quản mỹ phẩm la gì
  • Cách sử dụng chất bảo quản trong mỹ phẩm
  • Chất bảo quản trong dầu gội
  • Cách bảo quản mỹ phẩm handmade
  • Đại lý bán chất bảo quản mỹ phẩm
  • Cách bảo quản mỹ phẩm thiên nhiên

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button
X
Chào mừng Bạn Website Luân Kha
Welcome to WPBot
wpChatIcon